1

Rung nhĩ thầm lặng là gi?

Rung nhĩ thầm lặng (silent AFib) cũng giống như các dạng rung nhĩ khác nhưng người bệnh sẽ không nhận biết được bản thân đang mắc phải bệnh này. Bệnh có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng.
Hình ảnh 18 Rung nhĩ thầm lặng là gi?

Rung nhĩ (AFib) là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất. Khoảng 3,2% dân số toàn cầu gặp phải tình trạng này. Rung nhĩ xảy ra do sự rối loạn trong hệ thống điện tim, khiến tâm nhĩ co bóp bất thường.

Nhiều người được chẩn đoán rung nhĩ sau khi gặp các triệu chứng như đánh trống ngực, đau ngực hoặc chóng mặt. Tuy nhiên, không phải ai mắc rung nhĩ cũng có triệu chứng. Bạn có thể bị rung nhĩ thầm lặng mà không cảm thấy khó chịu, điều này làm bệnh trở nên nguy hiểm hơn.

Dưới đây là những điểm khác biệt giữa rung nhĩ thầm lặng và rung nhĩ có triệu chứng, cũng như tác động của bệnh này đối với sức khỏe tổng thể.

Rung nhĩ thầm lặng là gì?

Rung nhĩ thầm lặng thực chất là rung nhĩ không có triệu chứng rõ ràng, do đó người bệnh không nhận ra bản thân đang bị rung nhĩ. Bệnh còn được gọi là rung nhĩ cận lâm sàng không triệu chứng (subclinical asymptomatic AFib).

Giống như rung nhĩ thông thường, rung nhĩ thầm lặng xảy ra do bốn buồng tim hoạt động không đồng bộ, đặc biệt là hai tâm nhĩ (buồng tim trên). Bình thường, máu sẽ đi vào tâm nhĩ trước khi được bơm xuống tâm thất và sau đó được đẩy ra toàn cơ thể hoặc đi đến phổi.

Rối loạn trong quá trình dẫn truyền điện tim là nguyên nhân chính gây ra rung nhĩ, khiến tâm nhĩ rung lên và không co bóp nhịp nhàng, làm máu lưu thông kém hiệu quả. Tình trạng ứ đọng máu trong tâm nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, từ đó dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

Các triệu chứng có thể gặp

Một số triệu chứng thường gặp của rung nhĩ bao gồm:

  • Đánh trống ngực hay tim đập nhanh bất thường
  • Đau ngực
  • Mệt mỏi
  • Chóng mặt
  • Yếu người
  • Đổ mồ hôi
  • Nhịp tim không đều

Những triệu chứng này có thể gây khó chịu nhưng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng để người bệnh có thể nhận biết và phản ứng kịp thời. Tuy nhiên, ở những người bị rung nhĩ thầm lặng, các triệu chứng không xuất hiện hoặc rất khó nhận biết, khiến bệnh không được phát hiện và điều trị sớm.

Một nghiên cứu dựa trên một nhóm người trên 65 tuổi cho thấy 23% số người tham gia mắc rung nhĩ, nhưng 40% trong số đó không có triệu chứng.

Chẩn đoán rung nhĩ thầm lặng như thế nào?

Bác sĩ chẩn đoán rung nhĩ thông qua điện tâm đồ (ECG) – một phương pháp ghi lại hoạt động điện của tim.

Mặc bác sĩ có thể nghi ngờ bạn mắc rung nhĩ dựa trên nhịp tim bất thường hoặc các dấu hiệu lâm sàng nhưng chỉ điện tâm đồ mới xác nhận được chẩn đoán.

Ở người bị rung nhĩ (bao gồm cả rung nhĩ thầm lặng), điện tâm đồ sẽ phát hiện rối loạn nhịp tim và việc không xuất hiện sóng P – dấu hiệu cho thấy tâm nhĩ không co bóp hiệu quả để bơm máu xuống tâm thất.

Đối với rung nhĩ thầm lặng, bệnh thường được phát hiện tình cờ khi bệnh nhân làm điện tâm đồ vì một lý do khác, chẳng hạn như kiểm tra sức khỏe trước phẫu thuật.

Rung nhĩ thầm lặng có gây nhồi máu cơ tim không?

Tất cả các dạng rung nhĩ đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nếu không được kiểm soát, rung nhĩ có thể làm tim suy yếu và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:

  • Suy tim
  • Nhồi máu cơ tim
  • Đột quỵ
  • Tắc mạch máu
  • Tử vong

Nếu được phát hiện sớm, rung nhĩ có thể được điều trị hiệu quả và ngăn ngừa xảy ra biến chứng. Tuy nhiên, người bị rung nhĩ thầm lặng thường có tiên lượng xấu hơn vì bệnh không gây triệu chứng, khiến bệnh nhân không được điều trị kịp thời.

Sự khác biệt giữa rung nhĩ thầm lặng và rung nhĩ kịch phát

Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal AFib) là những cơn rung nhĩ xuất hiện đột ngột và cũng có thể tự kết thúc một cách tự nhiên, dù có hoặc không có triệu chứng.

Tình trạng này có thể tái diễn nhiều lần, nhưng không được coi là một bệnh lý vĩnh viễn.

Ngược lại, rung nhĩ thầm lặng thường kéo dài nhưng không được phát hiện do không có triệu chứng rõ ràng.

Điều trị rung nhĩ thầm lặng như thế nào?

Nhiều trường hợp rung nhĩ thầm lặng tiến triển thành các vấn đề nghiêm trọng, do đó người bệnh thường chỉ được cấp cứu điều trị tùy theo biến chứng gặp phải. Ví dụ, nếu người bệnh bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, bác sĩ sẽ tập trung xử lý vấn đề tắc nghẽn mạch máu để giảm thiểu tổn thương lâu dài.

Nếu rung nhĩ thầm lặng được phát hiện trước khi xảy ra biến chứng, việc điều trị sẽ tập trung vào mục tiêu kiểm soát nhịp tim, ổn định tần số tim và ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Thuốc chống đông máu: giúp giảm nguy cơ đột quỵ, ví dụ như warfarin (Coumadin), apixaban (Eliquis), aspirin
  • Thuốc chẹn beta: kiểm soát tần số tim, ví dụ như metoprolol, carvedilol
  • Thuốc chẹn kênh canxi: giúp điều chỉnh tần số tim và tăng cường hiệu quả bơm máu, ví dụ như diltiazem, verapamil
  • Digoxin: giúp làm chậm tần số tim và kiểm soát tín hiệu điện tim
  • Thuốc chẹn kênh natri: giảm dẫn truyền điện trong tim, ví dụ như flecainide
  • Thuốc chẹn kênh kali: điều chỉnh tín hiệu điện gây rung nhĩ, ví dụ như amiodarone

Nếu dùng thuốc không giúp kiểm soát được rung nhĩ, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp khác, bao gồm:

  • Sốc điện chuyển nhịp (electrical cardioversion): Bác sĩ sẽ gây mê bệnh nhân rồi dùng cú sốc điện từ bên ngoài cơ thể để đưa nhịp tim về bình thường.
  • Đốt điện tim (ablation): Một ống thông (catheter) được đưa vào tim qua bẹn, sau đó bác sĩ sử dụng tia laser, năng lượng lạnh hoặc các kỹ thuật khác để phá hủy các vùng mô tim có dẫn truyền điện bất thường. Sau khi thực hiện đốt điện, những vùng này sẽ không còn hoạt động và không thể gây rung nhĩ.

Kết luận

Rung nhĩ thầm lặng có bản chất giống các loại rung nhĩ khác nhưng không gây triệu chứng rõ ràng, khiến người bệnh không phát hiện sớm để điều trị kịp thời. Vì lý do này, tiên lượng của người bị rung nhĩ thầm lặng thường xấu hơn so với các dạng rung nhĩ có triệu chứng.

Nếu có nguy cơ mắc rung nhĩ, bạn nên trao đổi với bác sĩ để thực hiện khám sàng lọc tim mạch định kỳ, giúp phát hiện bệnh kịp thời và giảm nguy cơ xảy ra biến chứng nghiêm trọng.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị

Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal atrial fibrillation - AFib) là một dạng rung nhĩ xảy ra đột ngột, không có yếu tố kích thích rõ ràng và cũng kết thúc một cách tự nhiên. Các cơn rung nhĩ này có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khoảng 40% số người mắc rung nhĩ thuộc nhóm này.

Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?
Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?

Rung nhĩ (AFib) là một rối loạn nhịp tim, khiến tim hoạt động kém hiệu quả hơn và không thể bơm máu lưu thông đầy đủ trong cơ thể. Rung nhĩ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí là đột quỵ.

Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Cả rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib) đều là các dạng rối loạn nhịp tim. Rung nhĩ ảnh hưởng đến tâm nhĩ (phần trên của tim) còn rung thất ảnh hưởng đến tâm thất (phần dưới của tim). Khác với rung nhĩ, rung thất là tình trạng đe dọa tính mạng ngay lập tức.

Phân biệt Rung nhĩ và Cuồng nhĩ
Phân biệt Rung nhĩ và Cuồng nhĩ

Cả cuồng nhĩ (atrial flutter) và rung nhĩ (atrial fibrillation - AFib) đều xảy ra khi tín hiệu điện làm co bóp các buồng tim diễn ra nhanh hơn bình thường. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách các tín hiệu điện này được tổ chức.

Tìm hiểu về rung thất và ảnh hưởng của rung thất
Tìm hiểu về rung thất và ảnh hưởng của rung thất

Rung thất được xem là loại rối loạn nhịp tim nghiêm trọng nhất. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế, có thể xảy ra do cơn đau tim.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây