Glucosamine: Lợi ích, liều dùng và tác dụng phụ
1. Glucosamine là gì?
Glucosamine là một hợp chất tự nhiên được xếp loại như một loại đường amino. Glucosamine được xem như những “viên gạch” giúp cơ thể xây dựng nên tế bào và cấu trúc mô, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng trong cơ thể bạn. Glucosamine chủ yếu có nhiệm vụ phát triển và duy trì sụn trong khớp của cơ thể.
Glucosamine cũng được tìm thấy ở một số động vật và các mô không phải của con người, bao gồm vỏ sò, xương động vật và nấm. Thực tế, các dạng bổ sung của glucosamine thường được lấy từ các nguồn tự nhiên này.
Glucosamine thường được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các rối loạn khớp, chẳng hạn như viêm xương khớp. Nó có thể được dùng bằng đường uống hoặc bôi tại chỗ ở dạng kem hoặc thuốc mỡ.
2. Glucosamine có thể làm giảm viêm
Glucosamine thường được sử dụng bổ sung để điều trị các triệu chứng của nhiều tình trạng viêm khác nhau. Mặc dù các cơ chế giảm viêm của glucosamine vẫn chưa được hiểu rõ nhưng các tác dụng giảm viêm đã được chứng minh là có hiệu quả.
Một nghiên cứu trong ống nghiệm đã chứng minh tác động chống viêm đáng kể khi glucosamine được sử dụng cho các tế bào liên quan đến sự hình thành xương. Phần lớn nghiên cứu về glucosamine liên quan đến việc bổ sung kết hợp với chondroitin (một hợp chất tương tự glucosamine) cũng liên quan đến việc cải thiện chức năng và duy trì sụn xương khỏe mạnh.
Một nghiên cứu trên 200 người đã cho thấy mối liên quan giữa bổ sung glucosamine làm giảm 28% và 24% trong hai dấu hiệu sinh hóa đặc hiệu của tình trạng viêm là CRP và PGE. Tuy nhiên, những kết quả này không có ý nghĩa thống kê. Điều đáng chú ý là nghiên cứu tương tự đã cho thấy giảm 36% các dấu hiệu viêm này ở những người dùng chondroitin và kết quả này rất có ý nghĩa.
Các nghiên cứu khác cũng có chung những phát hiện như vậy. Tuy nhiên, những đối tượng tham gia nghiên cứu sử dụng chondroitin cũng báo cáo đồng thời có bổ sung glucosamine. Do đó, vẫn chưa rõ liệu kết quả là ảnh hưởng bởi chondroitin đơn độc hay kết hợp cả hai chất bổ sung mang lai hiệu quả giảm viêm. Cần nhiều nghiên cứu hơn về vai trò glucosamine trong việc giảm các bệnh lý viêm trong cơ thể.
3. Tăng cường sức khỏe của các khớp
Glucosamine tồn tại tự nhiên trong cơ thể bạn. Một trong những vai trò chính của nó là hỗ trợ sự phát triển của các mô giữa sụn và khớp của bạn. Sụn khớp là một loại mô trắng mịn bao phủ các đầu xương của bạn, ở hai đầu của các xương khi tiếp xúc sẽ hình thành khớp xương.
Ở tổ chức mô này, cùng với một chất lỏng bôi trơn gọi là chất hoạt dịch cho phép xương di chuyển dễ dàng, tự do, giảm thiểu ma sát và cho phép chuyển động không gây đau tại khớp.
Glucosamine giúp hình thành một số hợp chất hóa học liên quan đến việc tạo ra sụn khớp và dịch khớp. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng glucosamine bổ sung có thể bảo vệ mô khớp bằng cách ngăn chặn sự phá vỡ sụn.
Một nghiên cứu nhỏ ở 41 người đi xe đạp cho thấy bổ sung tới 3 gram glucosamine mỗi ngày giúp giảm thoái hóa collagen ở đầu gối xuống 27% so với 8% ở nhóm giả dược.
Một nghiên cứu nhỏ khác cho thấy tỷ lệ phân hủy collagen giảm đáng kể so với các dấu hiệu tổng hợp collagen trong khớp khớp của cầu thủ bóng đá được điều trị bằng 3 gram glucosamine mỗi ngày trong khoảng thời gian ba tháng.
Những kết quả này cho thấy tác dụng bảo vệ khớp của glucosamine. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn.
4. Glucosamine thường được sử dụng để điều trị rối loạn xương và khớp
Glucosamine bổ sung thường xuyên được ứng dụng trong điều trị các tình trạng xương và khớp khác nhau.
Hợp chất này đã được nghiên cứu đặc biệt về khả năng điều trị các triệu chứng và tiến triển bệnh liên quan đến viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và loãng xương.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bổ sung glucosamine sulfate hàng ngày có thể giúp điều trị lâu dài hiệu quả cho bệnh viêm xương khớp bằng cách giảm đau đáng kể, duy trì không gian khớp và làm chậm quá trình phát triển bệnh.
Một số nghiên cứu đã cho thấy không giảm đáng kể các dấu hiệu viêm khớp dạng thấp (RA) ở chuột được điều trị bằng nhiều dạng glucosamine khác nhau.
Ngược lại, một nghiên cứu ở người đã thực hiện không cho thấy bất kỳ thay đổi lớn nào trong tiến trình RA khi sử dụng glucosamine. Tuy nhiên, những người tham gia nghiên cứu đã báo cáo việc các triệu chứng được cải thiện đáng kể.
Một số nghiên cứu ban đầu ở những con chuột bị loãng xương cũng cho thấy tiềm năng sử dụng bổ sung glucosamine để cải thiện sức mạnh của xương. Mặc dù những kết quả này rất đáng khích lệ, nhưng cần có nhiều nghiên cứu trên người để hiểu cơ chế và ứng dụng tốt nhất cho glucosamine trong các bệnh về khớp và xương.
5. Công dụng khác của Glucosamine
Mặc dù mọi người sử dụng glucosamine để điều trị nhiều bệnh viêm mãn tính nhưng dữ liệu khoa học để hỗ trợ việc sử dụng này còn nhiều hạn chế.
5.1. Viêm bàng quang kẽ
Glucosamine được quảng bá rộng rãi như một phương pháp điều trị viêm bàng quang kẽ (IC), một tình trạng liên quan đến sự thiếu hụt hợp chất glycosaminoglycan.
Vì glucosamine là tiền chất của hợp chất này, nên giả thuyết được đặt ra rằng các chất bổ sung glucosamine có thể giúp điều trị viêm bàng quang kẽ. Thật không may, dữ liệu khoa học có giá trị cao để hỗ trợ giả thuyết này vẫn còn thiếu.
5.2. Bệnh viêm ruột (IBD)
Giống như viêm bàng quang kẽ, bệnh viêm ruột (IBD) có liên quan đến sự thiếu hụt glycosaminoglycan.
Rất ít nghiên cứu ủng hộ quan niệm rằng glucosamine có thể điều trị IBD. Tuy nhiên, một nghiên cứu trên chuột mắc IBD chỉ ra rằng bổ sung glucosamine có thể làm giảm viêm. Cuối cùng, cần nhiều nghiên cứu hơn để đưa ra kết luận về hiệu quả điều trị của glucosamine trong bệnh lý viêm ruột.
5.3. Bệnh đa xơ cứng (MS)
Một số nguồn tin cho rằng glucosamine có thể là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh đa xơ cứng (MS). Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học về phương pháp này vẫn còn thiếu.
Một nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của việc sử dụng glucosamine sulfate cùng với liệu pháp truyền thống để điều trị tái phát MS. Kết quả cho thấy không có tác động đáng kể đến tỷ lệ tái phát hoặc tiến triển bệnh khi sử dụng glucosamine .
5.4. Bệnh tăng nhãn áp
Bệnh tăng nhãn áp được cho là có thể điều trị bằng glucosamine. Một số nghiên cứu ban đầu chỉ ra rằng glucosamine sulfate có thể thúc đẩy sức khỏe của mắt thông qua việc giảm viêm và tác dụng chống oxy hóa trong võng mạc mắt.
Ngược lại, một nghiên cứu nhỏ chỉ ra rằng lượng glucosamine quá mức có thể gây hại cho những người mắc bệnh tăng nhãn áp. Nhìn chung, dữ liệu hiện tại vẫn còn nhiều tranh cãi.
5.5. Viêm khớp thái dương hàm (TMJ)
Một số nguồn tin cho rằng glucosamine là một liệu pháp hiệu quả cho viêm khớp thái dương hàm. Tuy nhiên, nghiên cứu để hỗ trợ cho tuyên bố này là không đủ.
Một nghiên cứu nhỏ cho thấy giảm đáng kể các dấu hiệu đau và viêm, cũng như tăng khả năng vận động của hàm ở những người tham gia được bổ sung kết hợp glucosamine sulfate và chondroitin.
Một nghiên cứu nhỏ khác cho thấy không có tác dụng ngắn hạn đáng kể của việc bổ sung glucosamine hydrochloride cho những người bị TMJ. Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy hiệu quả giảm đau dài hạn ở những người tham gia nghiên cứu.
Những kết quả nghiên cứu này rất hứa hẹn nhưng các bằng chứng hiện tại không đưa ra bất kỳ kết luận rõ ràng nào về hiệu quả điều trị này.
6. Hiệu quả của Glucosamine như thế nào?
Mặc dù nhiều giả thuyết được đưa ra về tác dụng tích cực của glucosamine đối với nhiều bệnh, tuy nhiên các nghiên cứu hiện tại chỉ hỗ trợ sử dụng glucosamine cho một số bệnh lý nhất định.
Hiện nay, bằng chứng mạnh nhất hỗ trợ sử dụng glucosamine sulfate để điều trị lâu dài các triệu chứng viêm xương khớp. Theo những dữ liệu hiện có, Glucosamine ít có khả năng là một phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh hoặc tình trạng viêm khác.
Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng glucosamine, cần lưu ý về chất lượng của nguồn bổ sung mà bạn lựa chọn, vì điều này có thể tạo ra sự khác biệt về hiệu quả của glucosamine.
Ở một số quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ có rất ít quy định về bổ sung glucosamine trong chế độ ăn uống. Do đó, có nhiều nhãn hàng được tạo ra với mục đích lừa đảo về tác dụng của glucosamine
Luôn luôn chú ý rằng cách tốt nhất để kiểm tra sản phẩm là cần có chứng nhận của bên thứ ba để đảm bảo bạn có thể nhận được chính xác những gì bạn đang trả tiền. ConsumerLab, NSF International và US Pharmacopeia (USP) là một vài công ty độc lập cung cấp dịch vụ chứng nhận. Nếu bạn thấy một trong những logo của họ trên các thực phẩm chức năng mà bạn mua, thì nó có thể có chất lượng tốt.
7. Dạng bào chế và bổ sung
Liều glucosamine thường được sử dụng là 1.500 mg mỗi ngày, bạn có thể dùng một lần hoặc chia thành nhiều liều nhỏ hơn để sử dụng trong suốt một ngày.
Glucosamine bổ sung được làm từ các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như vỏ sò, nấm hoặc được sản xuất nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
Glucosamine bổ sung có sẵn ở hai dạng:
- Glucosamine sulfate
- Glucosamine hydrochloride
Đôi khi, glucosamine sulfate cũng được bán kết hợp với chondroitin sulfate. Hầu hết các dữ liệu khoa học cho thấy hiệu quả lớn nhất ở dạng glucosamine sulfate hoặc glucosamine sulfate kết hợp với chondroitin.
8. Nguy cơ và tác dụng phụ có thể xảy ra
Hầu hết các thực phẩm bổ sung Glucosamine là an toàn cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, một số nguy cơ có thể có hoặc các phản ứng bất lợi có thể xảy ra bao gồm:
- Buồn nôn và nôn
- Tiêu chảy
- Ợ nóng
- Đau bụng
Bạn không nên dùng glucosamine nếu đang mang thai hoặc cho con bú do thiếu bằng chứng ủng hộ sự an toàn khi sử dụng trên các đối tượng nguy cơ này.
Glucosamine có thể làm xấu đi sự kiểm soát lượng đường trong máu đối với những người mắc bệnh tiểu đường, mặc dù nguy cơ này tương đối thấp. Nếu bạn bị tiểu đường hoặc đang dùng thuốc trị tiểu đường, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng glucosamine.
Tóm lại, Glucosamine tồn tại tự nhiên trong cơ thể bạn và đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì các khớp khỏe mạnh. Mặc dù glucosamine được sử dụng để điều trị các bệnh về khớp, xương và viêm khác nhau, chẳng hạn như IBD, viêm bàng quang kẽ và TMJ, hầu hết các nghiên cứu chỉ hỗ trợ hiệu quả của nó trong việc kiểm soát triệu chứng viêm xương khớp lâu dài. Liều lượng an toàn cho hầu hết mọi người là 1.500 mg mỗi ngày nhưng có thể gây ra tác dụng phụ nhẹ. Nếu bạn đang tìm kiếm thuốc giảm đau xương khớp, việc bổ sung glucosamine có thể xem xét, nhưng hãy chắc chắn nói chuyện với bác sĩ trước khi sử dụng.
healthline.com
XEM THÊM:
- Glucosamine sulfate: lợi ích và nguy cơ
- Những điều cần biết khi dùng glucosamine cho người đau khớp
- Glucosamine uống trước hay sau ăn? Uống lúc nào tốt nhất?
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Bổ sung sắt hàng ngày là biện pháp để kiểm soát tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Có thể tăng lượng sắt cho cơ thể bẳng cách ăn nhiều thực phẩm giàu sắt hoặc dùng chế phẩm bổ sung sắt.
Chất tiết tế bào gốc là một loại tế bào đặc biệt có khả năng chuyển hóa thành các tế bào chuyên hóa khác trong cơ thể. Ứng dụng của chất tiết tế bào gốc có thể bao gồm điều trị các vấn đề lão hóa, chấn thương tế bào, và các bệnh lý khác.
Hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome – IBS) là một rối loạn tiêu hoá gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy và táo bón. Nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng này vẫn chưa được xác định nhưng các tác nhân kích hoạt triệu chứng gồm có mốt số loại thực phẩm, đồ uống và stress.
Sắt là một khoáng chất cần thiết trong cơ thể con người. Sắt tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu – các tế bào máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Nồng độ sắt thấp hay thiếu sắt sẽ gây mệt mỏi và làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể. Nhưng điều gì sẽ xảy ra khi nồng độ sắt quá cao?
Rất nhiều thai phụ băn khoăn rằng, không biết sử dụng thuốc trị bệnh về tuyến giáp trong thời gian đang mang thai có an toàn không? Để giải đáp thắc mắc trên, mời các bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây!





